Binance-Peg Cardano Thị trường hôm nay
Binance-Peg Cardano đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ADA chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹72.57. Với nguồn cung lưu hành là 0 ADA, tổng vốn hóa thị trường của ADA tính bằng INR là ₹0. Trong 24h qua, giá của ADA tính bằng INR đã giảm ₹-3.24, biểu thị mức giảm -4.33%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ADA tính bằng INR là ₹271.64, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹20.73.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADA sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADA sang INR là ₹72.57 INR, với sự thay đổi -4.33% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ADA/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADA/INR trong ngày qua.
Giao dịch Binance-Peg Cardano
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.8168 | -4.06% | |
![]() Giao ngay | $0.000007555 | -0.30% | |
![]() Giao ngay | $0.8202 | -3.58% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.8167 | -4.01% |
The real-time trading price of ADA/USDT Spot is $0.8168, with a 24-hour trading change of -4.06%, ADA/USDT Spot is $0.8168 and -4.06%, and ADA/USDT Perpetual is $0.8167 and -4.01%.
Bảng chuyển đổi Binance-Peg Cardano sang Rupee Ấn Độ
Bảng chuyển đổi ADA sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ADA | 72.57INR |
2ADA | 145.14INR |
3ADA | 217.72INR |
4ADA | 290.29INR |
5ADA | 362.87INR |
6ADA | 435.44INR |
7ADA | 508.02INR |
8ADA | 580.59INR |
9ADA | 653.17INR |
10ADA | 725.74INR |
100ADA | 7,257.49INR |
500ADA | 36,287.46INR |
1,000ADA | 72,574.93INR |
5,000ADA | 362,874.65INR |
10,000ADA | 725,749.3INR |
Bảng chuyển đổi INR sang ADA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.01377ADA |
2INR | 0.02755ADA |
3INR | 0.04133ADA |
4INR | 0.05511ADA |
5INR | 0.06889ADA |
6INR | 0.08267ADA |
7INR | 0.09645ADA |
8INR | 0.1102ADA |
9INR | 0.124ADA |
10INR | 0.1377ADA |
10,000INR | 137.78ADA |
50,000INR | 688.94ADA |
100,000INR | 1,377.88ADA |
500,000INR | 6,889.43ADA |
1,000,000INR | 13,778.86ADA |
Bảng chuyển đổi số tiền ADA sang INR và INR sang ADA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ADA sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 INR sang ADA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Binance-Peg Cardano phổ biến
Binance-Peg Cardano | 1 ADA |
---|---|
![]() | $0.83USD |
![]() | €0.71EUR |
![]() | ₹72.57INR |
![]() | Rp13,542.42IDR |
![]() | $1.14CAD |
![]() | £0.61GBP |
![]() | ฿26.75THB |
Binance-Peg Cardano | 1 ADA |
---|---|
![]() | ₽66.53RUB |
![]() | R$4.48BRL |
![]() | د.إ3.04AED |
![]() | ₺34.05TRY |
![]() | ¥5.91CNY |
![]() | ¥121.74JPY |
![]() | $6.46HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADA = $0.83 USD, 1 ADA = €0.71 EUR, 1 ADA = ₹72.57 INR, 1 ADA = Rp13,542.42 IDR, 1 ADA = $1.14 CAD, 1 ADA = £0.61 GBP, 1 ADA = ฿26.75 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
USDE chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3346 |
![]() | 0.00005264 |
![]() | 0.001315 |
![]() | 2.02 |
![]() | 5.7 |
![]() | 0.006669 |
![]() | 0.02813 |
![]() | 5.7 |
![]() | 905.98 |
![]() | 0.001315 |
![]() | 26.95 |
![]() | 16.96 |
![]() | 6.98 |
![]() | 0.2438 |
![]() | 0.00005249 |
![]() | 5.7 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Binance-Peg Cardano (ADA) sang Rupee Ấn Độ (INR)
Nhập số lượng ADA của bạn
Nhập số lượng ADA của bạn
Chọn Rupee Ấn Độ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Binance-Peg Cardano hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Binance-Peg Cardano.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Binance-Peg Cardano sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Binance-Peg Cardano sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Binance-Peg Cardano sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Binance-Peg Cardano sang Rupee Ấn Độ?
4.Tôi có thể chuyển đổi Binance-Peg Cardano sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Binance-Peg Cardano (ADA)

Cardano (ADA) là gì? Dự đoán giá Token ADA
ADA đang thu hút sự chú ý của ngày càng nhiều nhà đầu tư với nền tảng công nghệ độc đáo và triết lý khoa học của nó.

Dải Bollinger là gì? Cách sử dụng Dải Bollinger để dự đoán các điểm xoay chuyển chính cho Bitcoin, Ethereum và ADA
Thị trường crypto đang trải qua sự biến động gia tăng, và chỉ báo kỹ thuật cổ điển, Dải Bollinger, đang chỉ ra rằng nhiều token có thể sớm gặp phải các tín hiệu đảo chiều xu hướng đáng kể.

Phân tích xu hướng giá Cardano (ADA): Liệu việc phá vỡ kháng cự chính có thể đưa nó đến mốc 1 đô la?
Với dòng vốn của các tổ chức liên tục đổ vào và sự tích lũy đáng kể của các cá voi, Cardano (ADA) đang ở bờ vực của một bước đột phá kỹ thuật, và sự chú ý của thị trường đang tập trung vào mức kháng cự quan trọng là $0.93.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
