NimiqNIM sang INR:Chuyển đổi Nimiq (NIM) sang Rupee Ấn Độ (INR)

NIM/INR: 1 NIM ≈ ₹0.1131 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Nimiq Thị trường hôm nay

Nimiq đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Nimiq chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.1131. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 13,356,067,664.44 NIM, tổng vốn hóa thị trường của Nimiq tính bằng INR là ₹132,430,371,051.18. Trong 24h qua, giá của Nimiq tính bằng INR đã tăng ₹0.0347, biểu thị mức tăng +50.46%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Nimiq tính bằng INR là ₹1.31, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.02482.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NIM sang INR

0.1131+50.46%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NIM sang INR là ₹0.1131 INR, với sự thay đổi +50.46% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NIM/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NIM/INR trong ngày qua.

Giao dịch Nimiq

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NimiqNIM/USDT
Giao ngay
$0.001174
+50.53%

The real-time trading price of NIM/USDT Spot is $0.001174, with a 24-hour trading change of +50.53%, NIM/USDT Spot is $0.001174 and +50.53%, and NIM/USDT Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Nimiq sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi NIM sang INR

logo NimiqSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1NIM
0.09INR
2NIM
0.19INR
3NIM
0.28INR
4NIM
0.38INR
5NIM
0.48INR
6NIM
0.57INR
7NIM
0.67INR
8NIM
0.77INR
9NIM
0.86INR
10NIM
0.96INR
10,000NIM
965.39INR
50,000NIM
4,826.96INR
100,000NIM
9,653.93INR
500,000NIM
48,269.66INR
1,000,000NIM
96,539.32INR

Bảng chuyển đổi INR sang NIM

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Nimiq
1INR
10.35NIM
2INR
20.71NIM
3INR
31.07NIM
4INR
41.43NIM
5INR
51.79NIM
6INR
62.15NIM
7INR
72.5NIM
8INR
82.86NIM
9INR
93.22NIM
10INR
103.58NIM
100INR
1,035.84NIM
500INR
5,179.23NIM
1,000INR
10,358.47NIM
5,000INR
51,792.36NIM
10,000INR
103,584.72NIM

Bảng chuyển đổi số tiền NIM sang INR và INR sang NIM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 NIM sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang NIM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nimiq phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NIM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NIM = $0 USD, 1 NIM = €0 EUR, 1 NIM = ₹0.11 INR, 1 NIM = Rp21.11 IDR, 1 NIM = $0 CAD, 1 NIM = £0 GBP, 1 NIM = ฿0.04 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.3312
logo BTCBTC
0.00005185
logo ETHETH
0.001305
logo XRPXRP
1.99
logo USDTUSDT
5.7
logo BNBBNB
0.006632
logo SOLSOL
0.02697
logo USDCUSDC
5.7
logo SMARTSMART
921.07
logo STETHSTETH
0.00131
logo DOGEDOGE
26.31
logo TRXTRX
16.81
logo ADAADA
6.84
logo LINKLINK
0.2435
logo WBTCWBTC
0.00005172
logo USDEUSDE
5.7

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Nimiq (NIM) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng NIM của bạn

Nhập số lượng NIM của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nimiq hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nimiq.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nimiq sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nimiq sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nimiq sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nimiq sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nimiq sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Nimiq (NIM)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide